CHI TIẾT BÀI VIẾT





Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
0788555247
ketoanvinatphcm@gmail.com
Khi các quan hệ kinh doanh ngày càng phát triển, việc phát sinh tranh chấp là điều không thể tránh khỏi. Do đó, lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp nào vừa mang lại lợi ích cho thương nhân, vừa bảo vệ mối quan hệ làm ăn lâu dài là vấn đề mà các doanh nhân cần cân nhắc kỹ lưỡng. Bài viết này của kế toán Vina sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp hợp lý không chỉ giúp giải quyết xung đột mà còn góp phần củng cố và phát triển mối quan hệ hợp tác trong tương lai.
Tranh chấp kinh doanh là sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các chủ thể kinh doanh với nhau. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005, “hoạt động thương mại” được định nghĩa là các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và những hoạt động khác có mục tiêu sinh lợi.
Do đó, có thể hiểu rằng tranh chấp thương mại phát sinh từ những mâu thuẫn và xung đột về lợi ích liên quan đến các hoạt động thương mại, trong đó ít nhất một bên tham gia là chủ thể kinh doanh. Những tranh chấp này có thể xảy ra trong mọi giai đoạn của quá trình kinh doanh, từ đầu tư, sản xuất đến mua bán và cung cấp dịch vụ trên thị trường.
Căn cứ vào pháp luật hiện hành của Việt Nam, có bốn hình thức và biện pháp giải quyết tranh chấp thương mại, bao gồm: Thương lượng, Hòa giải, Trọng tài và Tòa án.
Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh phù hợp là rất quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả và tính bền vững của mối quan hệ giữa các bên. Dưới đây là một số tiêu chí so sánh giữa các phương thức phổ biến: Thương lượng, Hòa giải, Trọng tài và Tòa án.
Tiêu chí |
Thương Lượng |
Hòa Giải |
Trọng Tài |
Tòa Án |
Thời gian |
Nhanh chóng, tùy thuộc vào sự hợp tác của các bên. |
Có thể kéo dài, tùy thuộc vào sự đồng thuận. |
Thường nhanh hơn Tòa án. |
Thủ tục dài và phức tạp, thường mất nhiều thời gian. |
Chi phí |
Thấp, chủ yếu là chi phí của các bên. |
Thấp, thường chỉ trả phí cho bên hòa giải. |
Cao hơn do phí trọng tài và chi phí luật sư. |
Cao nhất do chi phí án phí và luật sư. |
Tính bí mật |
Rất cao, thông tin thường không được công khai. |
Cao, thông tin được giữ kín giữa các bên. |
Cao, các phiên trọng tài thường không công khai. |
Thấp, thông tin thường được công khai. |
Linh hoạt |
Rất linh hoạt, các bên tự quyết định cách thức. |
Linh hoạt hơn so với Tòa án, nhưng có sự can thiệp của bên thứ ba. |
Có quy định nhưng vẫn có sự linh hoạt trong việc chọn trọng tài viên. |
Ít linh hoạt, phải tuân thủ quy trình pháp lý. |
Khả năng thi hành |
Không có giá trị pháp lý bắt buộc. |
Không có giá trị pháp lý bắt buộc, trừ khi đạt được thỏa thuận. |
Có giá trị pháp lý bắt buộc. |
Có giá trị pháp lý bắt buộc và có thể thi hành. |
Đối tượng tranh chấp |
Phù hợp cho các tranh chấp nhỏ hoặc đơn giản. |
Thích hợp cho các tranh chấp có thể hòa giải. |
Phù hợp cho tranh chấp phức tạp hơn. |
Thích hợp cho mọi loại tranh chấp, nhất là những vụ việc lớn. |
Tranh chấp thương mại có thể được phân loại dựa trên nhiều đặc tính khác nhau, bao gồm:
Căn Cứ Theo Phạm Vi Lãnh Thổ:
Căn Cứ Theo Số Lượng Bên Tham Gia:
Căn Cứ Theo Lĩnh Vực Tranh Chấp:
Căn Cứ Theo Quá Trình Thực Hiện:
Căn Cứ Theo Thời Điểm Phát Sinh:
Theo Điều 30 của Bộ Luật Tố tụng Dân sự năm 2015, tranh chấp thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án được phân loại thành năm loại chính:
Hiện nay, chưa có quy định pháp luật cụ thể nào xác định rõ số lượng loại tranh chấp thương mại. Việc phân loại này chủ yếu dựa trên các quy định pháp luật hiện hành cùng với lĩnh vực và tính chất của hoạt động thương mại. Tuy nhiên, cách tiếp cận này còn thiếu hiệu quả thực tế và có thể dẫn đến việc bỏ sót một số loại tranh chấp quan trọng. Mỗi loại tranh chấp thương mại đều có những đặc điểm và tính chất riêng, liên quan đến tư cách pháp lý của các bên tham gia, quyền và nghĩa vụ cũng như quy trình thực hiện hoạt động thương mại.
Việc phân loại này không chỉ giúp đơn giản hóa và phân biệt các nhóm đối tượng có đặc điểm tương đồng mà còn cần thiết phải có một khung pháp lý chính thức để định rõ và phân loại các tranh chấp thương mại một cách hiệu quả hơn.
Về vấn đề thời hạn khởi kiện trong tranh chấp thương mại, Điều 319 của Luật Thương mại 2005 quy định rằng thời hạn này là hai năm, bắt đầu từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị xâm phạm. Tuy nhiên, có một ngoại lệ đặc biệt: nếu thương nhân hoạt động trong lĩnh vực logistics không nhận được thông báo về việc bị kiện tại Trọng tài hoặc Tòa án trong vòng chín tháng kể từ ngày giao hàng, họ vẫn có thể bị khởi kiện. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hoạt động thương mại, đồng thời cũng tạo ra sự công bằng trong việc giải quyết tranh chấp.
Hy vọng rằng những thông tin liên quan đến thủ tục giải quyết tranh chấp thương mại qua bài viết trên của kế toán Vina đã cung cấp sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về quy trình này. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần được tư vấn thêm về việc giải quyết tranh chấp thương mại, đừng ngần ngại liên hệ qua hotline 0788555247 hoặc gmail: info@ketoanvina.vn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn và giải đáp mọi câu hỏi một cách tận tình và đầy đủ.